Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của authorize.động từ
Ví dụ
-
They are authorizing a new budget.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɔθɜːrˌaɪzɪŋ/
They are authorizing a new budget.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép