Nghĩa tiếng Việt
- Đường rộng dành riêng cho ô tô, xa lộ (ở Đức).danh từ
Ví dụ
-
The autobahnen were busy all morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɔːtəˈbɑːnɪn/
The autobahnen were busy all morning.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép