TanroDictionary Sổ từ

autocar

/ˈɔːtəʊˌkɑːrk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xe ô tô.danh từ

Ví dụ

  1. His autocar broke down on the way home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép