Nghĩa tiếng Việt
- Độc lập (giám mục, nhà thờ không thuộc phạm vi một tổng giám mục).tính từ
Ví dụ
-
The plan looked autocephalous in practice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɔtoʊˈsɛf(ə)ləs/
The plan looked autocephalous in practice.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép