Nghĩa tiếng Việt
- Xem autogamy: Sự tự giaotính từ
Ví dụ
-
The entry autogamic points to autogamy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɔːtəˈɡɑːtəɡək/
The entry autogamic points to autogamy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép