TanroDictionary Sổ từ

autographical

/ˌɔːtəˈɡræfɪkəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tự viết tay.tính từ

Ví dụ

  1. He sent an autographical note to the teacher.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép