Nghĩa tiếng Việt
- Điều khiển tự động, điều chỉnh tự động.danh từ
Tiếng Nhật
- 自動制御じどうせいぎょđiều khiển tự động
Ví dụ
-
They discussed the automatic control today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌɔtəˈmætɪk kənˈtroʊl/
They discussed the automatic control today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép