Nghĩa tiếng Việt
- tự động; một cách tự độngadv
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The door closed and locked automatically behind him.
-
She answered automatically and smiled.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép