TanroDictionary Sổ từ

automonitor

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ giám sát tự động; chương trình cơ năng (vận hành).danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép