TanroDictionary Sổ từ

autoradiograph

/ˌɔtoʊˈreɪdiəˌɡræfi/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách tự chụp bằng tia phóng xạ.danh từ

Ví dụ

  1. The lab used autoradiographi for the sample.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép