TanroDictionary Sổ từ

autoreverse

/ˌɔːtərɪˈvɜːs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tự đảo ngược, tự quay ngược.danh từ

Ví dụ

  1. The player used autoreverse to play the song back.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép