TanroDictionary Sổ từ

autoroute

/ˈɔtoʊˌruːt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường dành riêng cho xe ô tô, xa lộ.danh từ

Ví dụ

  1. We reached the city quickly by autoroute.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép