TanroDictionary Sổ từ

auxiliary anode

/ɔɡˈzɪljəri ˈæˌnoʊd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dương cực phụ.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the auxiliary anode yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép