TanroDictionary Sổ từ

available machine time

/əˈveɪləbəl məˈʃin ˈtɑɪm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời gian dùng được máy.danh từ

Ví dụ

  1. He kept the available machine time on the desk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép