TanroDictionary Sổ từ

avast

/əˈvɑːst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đứng lại! dừng lại! đỗ lại!O

Ví dụ

  1. Avast, the boat is too close!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép