Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của avenge.động từ
Ví dụ
-
He was avenging his brother's loss.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əvˈɛndʒɪŋ/
He was avenging his brother's loss.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép