TanroDictionary Sổ từ

avenging

/əvˈɛndʒɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của avenge.động từ

Ví dụ

  1. He was avenging his brother's loss.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép