TanroDictionary Sổ từ

average rate of tax

/ˈævɜːɪˈdʒreɪˈtəˈvtæks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Suất thuế bình quân (suất thuế thực tế).danh từ

Ví dụ

  1. A average rate of tax helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép