TanroDictionary Sổ từ

avertable

/ˈævətəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể ngăn ngừa, có thể ngăn chận, có thể tránh, có thể đẩy lui.tính từ

Ví dụ

  1. This problem is avertable with careful planning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép