Nghĩa tiếng Việt
- Ngành hàng không.danh từ
Ví dụ
-
She saw the aviation service yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌeɪviˈeɪʃən ˈsɜːvəs/
She saw the aviation service yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép