TanroDictionary Sổ từ

aviculture

/ˈeɪvɪkʌltʃə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nghề nuôi chim.danh từ

Ví dụ

  1. Aviculture can be a careful hobby.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép