Nghĩa tiếng Việt
- Hệ chim (của một vùng, một xứ).danh từ
Ví dụ
-
The avifauna here includes many small songbirds.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌeɪvəˈfɔnə/
The avifauna here includes many small songbirds.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép