Nghĩa tiếng Việt
- Bệnh thiếu vitamin.danh từ
Ví dụ
-
Poor diet can cause avitaminosis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌeɪˌvɑɪtəməˈnoʊsəs/
Poor diet can cause avitaminosis.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép