Nghĩa tiếng Việt
- Chim mỏ cứng.danh từ
Ví dụ
-
An avocet fed along the shallow shore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈævəset/
An avocet fed along the shallow shore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép