TanroDictionary Sổ từ

avocet

/ˈævəset/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim mỏ cứng.danh từ

Ví dụ

  1. An avocet fed along the shallow shore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép