TanroDictionary Sổ từ

avoiding

/əˈvɔɪdɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của avoid.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is avoiding noisy streets today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép