TanroDictionary Sổ từ

avowable

/ˈævəwəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể nhận; có thể thừa nhận; có thể thú nhận.tính từ

Ví dụ

  1. His avowable answer came after long silence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép