TanroDictionary Sổ từ

awaits

/əˈweɪts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của awaitđộng từ

Ví dụ

  1. A surprise awaits the winner.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép