TanroDictionary Sổ từ

awakened

/əˈweɪkənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của awakenđộng từ

Ví dụ

  1. The cold awakened him before dawn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép