TanroDictionary Sổ từ

awarded

/əwˈɔːdɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của awardđộng từ

Ví dụ

  1. They awarded her a small scholarship.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép