TanroDictionary Sổ từ

awarding

/əwˈɔːdɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của award.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was awarding prizes at the end of class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép