TanroDictionary Sổ từ

awed

/ɔːd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của aweđộng từ

Ví dụ

  1. The mountain range awed the young hikers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép