Nghĩa tiếng Việt
- Một lúc, một lát, một chốc.D
Ví dụ
-
Sit here awhile and rest.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/əˈwaɪl/
Sit here awhile and rest.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép