Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của awe.động từ
Ví dụ
-
The candle is awing the quiet room.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈɔːɪŋ/
The candle is awing the quiet room.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép