TanroDictionary Sổ từ

awkwardly

/ˈɔkwɜːdli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vụng về.D
  2. Lúng túng, ngượng nghịu.D
  3. Khó xử.D

Ví dụ

  1. I read the note awkwardly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép