TanroDictionary Sổ từ

aws

/ɔːz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống lái cho cả 4 bánh.danh từ

Ví dụ

  1. The aws made parking easier in tight spaces.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép