TanroDictionary Sổ từ

axial field

/ˈæksiəl ˈfild/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trường hướng trục.danh từ

Ví dụ

  1. The axial field was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép