Nghĩa tiếng Việt
- Tiên đề học.danh từ
- Hệ tiên đề.danh từ
Ví dụ
-
Axiomatics studies the rules behind a system.
-
The theory uses a clear axiomatics.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép