Nghĩa tiếng Việt
- Hộp ổ trục.danh từ
Ví dụ
-
The axle-box was packed with grease.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈækslbɒks/
The axle-box was packed with grease.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép