TanroDictionary Sổ từ

axons

/ˈæksɒnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của axondanh từ

Ví dụ

  1. The axons carry signals through nerves.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép