Nghĩa tiếng Việt
- Chân giả sợi trục.danh từ
Ví dụ
-
The axopodium reached out like a tiny arm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌæksəˈpɑːdiːəm/
The axopodium reached out like a tiny arm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép