TanroDictionary Sổ từ

ayuko

/ˈeɪkəʊ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên dành cho nữ từ tiếng Nhật.danh từ

Ví dụ

  1. Ayuko is a Japanese female given name.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép