TanroDictionary Sổ từ

azote

/ˈæzəʊt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nitơ.danh từ

Ví dụ

  1. Azote is an important gas in air.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép