TanroDictionary Sổ từ

azotic

/əˈzɑːtɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nitric.tính từ

Ví dụ

  1. Azotic acid is used in chemical reactions.

  2. azotic acid

    axit nitric

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép