Nghĩa tiếng Việt
- Người Axtec (ở Mêc-xich, Bắc Mỹ).danh từ
- Tiếng Axtec.danh từ
Ví dụ
-
An aztec design covered the wall.
-
She learned a few words of aztec.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép