TanroDictionary Sổ từ

azymic

/əˈzɪmɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không lên men.tính từ

Ví dụ

  1. This dough is azymic and has no rise.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép