Nghĩa tiếng Việt
- (Phương ngữ) Cái bụng.danh từ
- Cái bàng quang.danh từ
- Vết phồng trên da.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép