TanroDictionary Sổ từ

ba tăng

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Môn bài theo cách gọi thời Pháp thuộc.danh từ

Ví dụ

  1. Thuế ba tăng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép