TanroDictionary Sổ từ

baalists

/ˈbɑːlɪsts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của Baalistdanh từ

Ví dụ

  1. The baalists met in the evening.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép