Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của Baalistdanh từ
Ví dụ
-
The baalists met in the evening.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbɑːlɪsts/
The baalists met in the evening.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép