TanroDictionary Sổ từ

babblement

/ˈbæbəlmənt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiếng bập bẹ, tiếng bi bô (trẻ con).danh từ
  2. Sự nói lảm nhảm, sự.danh từ
  3. Tiếng rì rào, tiếng róc rách (suối).danh từ
  4. Sự tiết lộ (bí mật).danh từ
  5. Bập bẹ, bi bô (trẻ con).động từ
  6. Nói nhiều, nói lảm nhảm, bép xép.động từ
  7. Rì rào, róc rách (suối).động từ
  8. Tiết lộ (bí mật).động từ

Ví dụ

  1. The baby's babblement filled the room.

  2. His babblement annoyed the whole team.

  3. We heard the babblement of the brook.

  4. His babblement exposed the surprise plan.

  5. The child can babblement for hours.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép