Nghĩa tiếng Việt
- Mạng xuyên âm đa kênh, mạng hỗn xuyên âm.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the babbling network today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbæblin ˈnɛtˌwɜːk/
They discussed the babbling network today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép