Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của babierdanh từ
Ví dụ
-
The babiers giggled in the nursery.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈbæbiːəz/
The babiers giggled in the nursery.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép